Độ tuổi nào dễ mắc ung thư cổ tử cung?

Ung thư cổ tử cung có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, nhưng thường gặp nhất ở phụ nữ từ 35 – 44 tuổi và đang có xu hướng trẻ hóa. Tuy nhiên, nguy cơ mắc bệnh có thể bắt đầu từ khi có hoạt động tình dục, đặc biệt ở những người nhiễm virus HPV. Vậy độ tuổi nào có nguy cơ cao nhất và cần lưu ý gì? Bài viết được tham vấn y khoa từ Bác sĩ Dương Kim Luận.

Độ tuổi dễ mắc ung thư cổ tử cung
Độ tuổi dễ mắc ung thư cổ tử cung

1. Những độ tuổi dễ mắc ung thư cổ tử cung

Dưới 25 tuổi – Hiếm gặp nhưng không loại trừ

Ung thư cổ tử cung hiếm gặp ở phụ nữ dưới 25 tuổi. Tuy nhiên, nhóm tuổi này có nguy cơ nhiễm virus HPV cao nếu có quan hệ tình dục sớm hoặc không an toàn. Việc tiêm vắc xin HPV và tầm soát định kỳ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh trong tương lai.

Từ 25-34 tuổi – Giai đoạn tiền ung thư có thể xuất hiện

Mặc dù tỷ lệ mắc ung thư cổ tử cung còn thấp, nhưng ở độ tuổi này, tổn thương tiền ung thư có thể bắt đầu hình thành. Phụ nữ nên thực hiện xét nghiệm Pap smear hoặc HPV định kỳ để phát hiện sớm những bất thường..

Từ 35 – 44 tuổi – Độ tuổi có nguy cơ cao nhất

Đây là giai đoạn mà ung thư cổ tử cung được chẩn đoán nhiều nhất, do các tổn thương tiền ung thư đã có thời gian phát triển. Phụ nữ trong độ tuổi này cần tầm soát định kỳ để kịp thời phát hiện và điều trị sớm.

Từ 45 – 65 tuổi – Nguy cơ vẫn còn cao

Dù nguy cơ mắc bệnh có xu hướng giảm so với nhóm 35-44 tuổi, nhưng phụ nữ trong giai đoạn này vẫn có thể phát triển ung thư cổ tử cung, đặc biệt nếu trước đó chưa từng tầm soát hoặc đã nhiễm HPV kéo dài.

Trên 65 tuổi – Không chủ quan với tầm soát

Phụ nữ lớn tuổi vẫn có nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung, nhất là những người chưa từng tầm soát trước đó. Tuy nhiên, nếu đã có kết quả xét nghiệm bình thường trong nhiều năm liền, bác sĩ có thể cân nhắc ngừng tầm soát.

2. Nguyên nhân gây ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung chủ yếu do nhiễm virus HPV (Human Papillomavirus), đặc biệt là các chủng nguy cơ cao như HPV 16 và HPV 18. Sau khi xâm nhập vào niêm mạc cổ tử cung, HPV ẩn náu sâu ở tận lớp đáy của tế bào, vì vậy nó khó đào thải ra khỏi cơ thể và tồn tại dai dẳng trong cổ tử cung. Virus này lây lan chủ yếu qua quan hệ tình dục không an toàn, ngoài ra có thể do tiếp xúc da niêm mạc hoặc từ mẹ sang con khi sinh nở.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Quan hệ tình dục sớm, nhiều bạn tình, làm tăng nguy cơ nhiễm HPV và các bệnh lây qua đường tình dục.
  • Hệ miễn dịch suy yếu (do HIV, dùng thuốc ức chế miễn dịch), khiến cơ thể khó loại bỏ virus HPV.
  • Vệ sinh vùng kín kém hoặc sử dụng sản phẩm không phù hợp, gây mất cân bằng hệ vi sinh và tăng nguy cơ nhiễm HPV.
  • Sinh con nhiều lần hoặc mang thai quá sớm, làm cổ tử cung dễ bị tổn thương, tạo điều kiện cho virus xâm nhập.
  • Không tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ, khiến các tổn thương tiền ung thư không được phát hiện và điều trị kịp thời.

3. Dấu hiệu mắc ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung thường không có triệu chứng rõ ràng ở giai đoạn đầu, khiến việc phát hiện sớm trở nên khó khăn. Tuy nhiên, khi bệnh tiến triển, phụ nữ có thể gặp phải một số dấu hiệu bất thường dưới đây và cần đi khám ngay để được chẩn đoán kịp thời:

  • Chảy máu âm đạo bất thường: Xuất huyết không rõ nguyên nhân ngoài kỳ kinh, sau quan hệ tình dục hoặc sau mãn kinh. Lượng máu có thể ít hoặc nhiều, kéo dài dai dẳng.
  • Dịch âm đạo có màu sắc hoặc mùi bất thường: Dịch tiết có màu vàng, xanh, nâu hoặc lẫn máu, kèm theo mùi hôi khó chịu, có thể là dấu hiệu nhiễm trùng hoặc tổn thương cổ tử cung.
  • Đau vùng bụng dưới, đau vùng chậu: Cảm giác đau âm ỉ, kéo dài, có thể lan xuống lưng hoặc đùi. Một số trường hợp có thể đau khi quan hệ tình dục.
  • Tiểu buốt, tiểu khó, tiểu nhiều lần: Khi khối u phát triển lớn, có thể chèn ép bàng quang gây ra các vấn đề về tiểu tiện như tiểu rắt, tiểu khó hoặc thậm chí tiểu ra máu.
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân, cơ thể mệt mỏi: Nếu không thay đổi chế độ ăn uống nhưng vẫn bị sụt cân nhanh chóng, kèm theo chán ăn, mệt mỏi kéo dài, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo ung thư.

Những dấu hiệu trên có thể dễ nhầm lẫn với các bệnh lý phụ khoa khác. Vì vậy, phụ nữ cần tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ, ngay cả khi không có triệu chứng, để phát hiện sớm và điều trị kịp thời.

4. Độ tuổi nên tầm soát ung thư cổ tử cung

Độ tuổi nên tầm soát ung thư cổ tử cung
Độ tuổi nên tầm soát ung thư cổ tử cung

Tầm soát ung thư cổ tử cung giúp phát hiện sớm các tổn thương tiền ung thư, từ đó có biện pháp điều trị kịp thời, giảm nguy cơ mắc bệnh. Dưới đây là các độ tuổi nên thực hiện tầm soát theo khuyến cáo:

Từ 21-29 tuổi

  • Phụ nữ đã có quan hệ tình dục nên tầm soát bằng xét nghiệm Pap smear mỗi 3 năm/lần.
  • Chưa cần xét nghiệm HPV trong giai đoạn này, trừ khi có kết quả Pap smear bất thường.

Từ 30-65 tuổi

  • Nên tầm soát định kỳ bằng xét nghiệm Pap smear (3 năm/lần).
  • Hoặc kết hợp xét nghiệm HPV và Pap smear (5 năm/lần) để phát hiện sớm nguy cơ.

Trên 65 tuổi

  • Nếu trước đó có 3 lần xét nghiệm Pap smear liên tiếp bình thường hoặc 2 lần xét nghiệm HPV âm tính liên tiếp, có thể ngừng tầm soát.
  • Tuy nhiên, những phụ nữ có tiền sử ung thư cổ tử cung hoặc tổn thương tiền ung thư vẫn cần tiếp tục theo dõi theo chỉ định của bác sĩ.

Những trường hợp cần tầm soát sớm hơn hoặc thường xuyên hơn

  • Có tiền sử nhiễm HPV nguy cơ cao.
  • Quan hệ tình dục sớm hoặc có nhiều bạn tình.
  • Hệ miễn dịch suy yếu, nhiễm HIV hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch.
  • Hút thuốc lá làm tăng nguy cơ tổn thương cổ tử cung.

5. Làm sao để phòng ngừa nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung

Phòng ngừa nhiễm HPV – Nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung

  • Tiêm vắc xin HPV: Đây là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa ung thư cổ tử cung. Vắc xin nên được tiêm từ 9-26 tuổi, trước khi có quan hệ tình dục để đạt hiệu quả tối đa.
  • Quan hệ tình dục an toàn: Sử dụng bao cao su giúp giảm nguy cơ lây nhiễm HPV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác.
  • Giữ vệ sinh vùng kín đúng cách: Không thụt rửa âm đạo quá nhiều, chọn dung dịch vệ sinh phù hợp để duy trì môi trường vi sinh cân bằng. + DDVS chuyên sâu
  • Duy trì lối sống lành mạnh: Tăng cường hệ miễn dịch bằng chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện thường xuyên và tránh hút thuốc lá.

Sàng lọc ung thư cổ tử cung định kì

  • Phụ nữ từ 21 tuổi trở lên hoặc có quan hệ tình dục cần tầm soát ung thư cổ tử cung định kỳ bằng xét nghiệm Pap smear hoặc HPV.
  • Việc sàng lọc giúp phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư, từ đó có biện pháp điều trị kịp thời trước khi bệnh tiến triển nặng.

Phát hiện và điều trị kịp thời theo từng giai đoạn tiến triển

  • Nếu phát hiện tổn thương tiền ung thư, bác sĩ có thể chỉ định điều trị bảo tồn như đốt điện, áp lạnh hoặc khoét chóp cổ tử cung, giúp loại bỏ tế bào bất thường và vẫn duy trì khả năng sinh sản.
  • Việc khám phụ khoa định kỳ, theo dõi sức khỏe sinh sản giúp phụ nữ phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và có hướng điều trị hiệu quả

6. Cách điều trị nếu mắc HPV – Nguyên nhân gây UTCTC

Nhiễm virus HPV theo 3 giai đoạn tiến triển 

3 giai đoạn tiến triển khi nhiễm HPV tại cổ tử cung
  • Giai đoạn 1: Nhiễm HPV nhưng cổ tử cung chưa có tổn thương. Giai đoạn này, virus HPV xâm nhập qua các vết nứt trên niêm mạc da, đi sâu xuống và phát triển ở lớp tế bào đáy, lúc này, bệnh nhân chưa có tổn thương.
  • Giai đoạn 2: Virus HPV 12 type nguy cơ cao từ lớp đáy lây nhiễm lên bề mặt niêm mạc và có tổn thương mức độ thấp LSIL, ASCUS, CIN 1. 
  • Giai đoạn 3: Nhiễm HPV tiến triển thành tổn thương mức độ cao HSIL, CIN II, CIN III. Đến giai đoạn 3, nếu virus HPV không được đào thải ra ngoài, người nhiễm sẽ có nguy cơ cao tiến triển thành ung thư cổ tử cung.

Như vậy, sau khi xét nghiệm dương tính với HPV, các chị em cần xét nghiệm tế bào để xác định tình trạng nhiễm HPV của mình đang ở giai đoạn nào, từ đó có phác đồ điều trị phù hợp và hiệu quả.

Bạn có thể xin tư vấn về giai đoạn tiến triển khi nhiễm HPV 12 type nguy cơ cao của mình với đội ngũ chuyên gia y tế hỗ trợ Cộng đồng HPV Việt Nam tại đây

🚀 Nhận tư vấn ngay!

Cách điều trị khi nhiễm HPV – nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung

Nhìn vào quá trình tiến triển khi nhiễm HPV có thể thấy, từ khi nhiễm HPV tới khi xuất hiện những tổn thương ở cổ tử cung và tới ung thư cổ tử cung là cả một quá trình tiến triển khá dài. Nhiễm HPV không có nghĩa là chắc chắn người bệnh sẽ mắc ung thư cổ tử cung, hoặc không phải bị ung thư cổ tử cung ngay lập tức, mà đó là một quãng thời gian đấu tranh giữa “sự tồn tại dai dẳng của virus HPV” và “khả năng đào thải HPV của cơ thể”. Những người có hệ miễn dịch yếu sẽ khó đào thải virus HPV ra khỏi cơ thể, khiến virus tồn tại dai dẳng tại cổ tử cung và tiến triển sang giai đoạn nặng hơn.

  • Cách điều trị khi nhiễm HPV ở giai đoạn 3: giai đoạn này, bác sĩ thường chỉ định phương pháp can thiệp như:
    • Phẫu thuật khoét chóp: Cắt bỏ các khối u hoặc mô tổn thương.
    • Đốt điện hoặc laser: Loại bỏ các vùng mô bị nhiễm virus.
    • Tăng hệ miễn dịch: Tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể để tăng đào thải virus HPV.
  • Cách điều trị khi nhiễm HPV ở giai đoạn 2: bác sĩ có thể chỉ định biện pháp sau:
    • Đốt điện hoặc laser: Loại bỏ các vùng mô bị nhiễm virus.
    • Tăng hệ miễn dịch: Tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể để tăng đào thải virus HPV.
  • Cách điều trị khi nhiễm HPV ở giai đoạn 1: giai đoạn này HPV chưa gây tổn thương ở cổ tử cung, do đó chỉ định điều trị là tăng hệ miễn dịch: tăng cường khả năng miễn dịch của cơ thể để tăng đào thải virus HPV.

Như vậy, dù ở bất cứ giai đoạn nào, phương pháp điều trị hỗ trợ tăng đào thải virus HPV ra khỏi cơ thể là cơ chế tất yếu, tác động đến tận gốc của tình trạng nhiễm HPV. Do đó, các chị em không nên quá lo sợ, hãy tập trung vào việc hỗ trợ tăng đào thải virus HPV nhằm ngăn ngừa nguy cơ dẫn đến ung thư cổ tử cung.

7. Các câu hỏi thường gặp liên quan đến ung thư cổ tử cung khi mang thai

Xét nghiệm ung thư cổ tử cung giá bao nhiêu

Chi phí xét nghiệm ung thư cổ tử cung tùy thuộc vào loại xét nghiệm và cơ sở y tế. Giá Pap smear dao động từ 150.000 – 500.000 VNĐ, còn xét nghiệm HPV từ 500.000 – 1.500.000 VNĐ. Nhiều bệnh viện có gói tầm soát kết hợp giúp tiết kiệm chi phí hơn.

18 tuổi có mắc ung thư cổ tử cung không

Ung thư cổ tử cung rất hiếm gặp ở tuổi 18, nhưng nguy cơ nhiễm virus HPV – nguyên nhân chính gây bệnh – vẫn có thể xảy ra. Vì vậy, tiêm vắc xin HPV sớm và tầm soát định kỳ sau 21 tuổi là biện pháp phòng ngừa hiệu quả.

Bé bao nhiêu tuổi chích ngừa ung thư cổ tử cung?

Trẻ em gái có thể tiêm vắc xin HPV từ 9 tuổi, nhưng độ tuổi lý tưởng nhất là từ 9-14 tuổi để đạt hiệu quả miễn dịch tối ưu. Nếu tiêm sau 15 tuổi, cần đủ 3 mũi thay vì 2 mũi như ở nhóm nhỏ hơn.

Xin tư vấn xin tư vấn về độ tuổi mắc ung thư cổ tử cung với đội ngũ chuyên gia y tế của cộng đồng HPV Việt Nam tại đây

🚀 Nhận tư vấn ngay!

Thông tin và sản phẩm gợi ý trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, vui lòng liên hệ với Bác sĩ, Dược sĩ hoặc chuyên viên y tế để được tư vấn cụ thể. Xem thêm